latitude
/ˈlætɪtjuːd/
Âm tiết lat·i·tude
Trọng âm LAT-i-tude
Phân tích Phonics
la
/læ/
a ngắn
ti
/tɪ/
i ngắn
tude
/tjuːd/
u_e dài
Nghĩa
vĩ độ; mức độ tự do
Tham chiếu phát âm
💡
la=/læ/(lad) + ti=/tɪ/(tip) + tude=/tjuːd/(attitude)
Ví dụ
This city lies at a high latitude.
Thành phố này nằm ở vĩ độ cao.