latin

/ˈlætɪn/
Âm tiết la·tin
Trọng âm LA-tin

Phân tích Phonics

la
/læ/
a ngắn
tin
/tɪn/
i ngắn

Nghĩa

tiếng La-tinh; thuộc La-tinh

Tham chiếu phát âm

💡

la=/læ/(lad) + tin=/tɪn/(tin)

Ví dụ

She studies Latin at school.

Cô ấy học tiếng La-tinh ở trường.