lateral
/ˈlætərəl/
Âm tiết lat·er·al
Trọng âm LAT-er-al
Phân tích Phonics
lat
/læt/
a ngắn
er
/ər/
schwa r
al
/əl/
le âm tiết
Nghĩa
thuộc về bên; theo chiều ngang
Tham chiếu phát âm
💡
lat=/læt/(cat) + er=/ər/(teacher) + al=/əl/(animal)
Ví dụ
The doctor checked the lateral movement of his knee.
Bác sĩ kiểm tra chuyển động ngang của đầu gối anh ấy.