latent

/ˈleɪtənt/
Âm tiết la·tent
Trọng âm LA-tent

Phân tích Phonics

la
/leɪ/
a-e dài
tent
/tənt/
schwa

Nghĩa

tiềm ẩn; chưa bộc lộ

Tham chiếu phát âm

💡

la=/leɪ/(late) + tent=/tənt/(intent)

Ví dụ

The virus can remain latent for years.

Loại vi-rút này có thể tồn tại ở trạng thái tiềm ẩn trong nhiều năm.