lastly

/ˈlæstli/
Âm tiết last·ly
Trọng âm LAST-ly

Phân tích Phonics

last
/læst/
a ngắn
ly
/li/
trạngtừ-ly

Nghĩa

cuối cùng

Tham chiếu phát âm

💡

last=/læst/(last) + ly=/li/(quickly)

Ví dụ

Lastly, we need to check the results.

Cuối cùng, chúng ta cần kiểm tra kết quả.