lass
/læs/
Âm tiết lass
Trọng âm LASS
Phân tích Phonics
l
/l/
âm l
a
/æ/
a ngắn
ss
/s/
th vô thanh
Nghĩa
cô gái trẻ, thiếu nữ (thường dùng không trang trọng)
Tham chiếu phát âm
💡
l=/l/(love) + a=/æ/(cat) + ss=/s/(kiss)
Ví dụ
The lass smiled and waved goodbye.
Cô gái mỉm cười và vẫy tay chào tạm biệt.