lapse

/læps/
Âm tiết lapse
Trọng âm LAPSE

Phân tích Phonics

l
/l/
chữ nguyên âm
a
/æ/
a ngắn
p
/p/
th vô thanh
s
/s/
th vô thanh
e
/∅/
chữ câm

Nghĩa

sai sót tạm thời; sự trôi qua của thời gian; (hiệu lực) hết hạn

Tham chiếu phát âm

💡

la=/læ/(lad) + p=/p/(pen) + s=/s/(sun)

Ví dụ

There was a brief lapse in his concentration.

Anh ấy đã có một khoảnh khắc mất tập trung.