lap
/læp/
Âm tiết lap
Trọng âm LAP
Phân tích Phonics
l
/l/
âm l
a
/æ/
a ngắn
p
/p/
âm p
Nghĩa
đùi khi ngồi; một vòng đua
Tham chiếu phát âm
💡
l=/l/(lip) + a=/æ/(cat) + p=/p/(pen)
Ví dụ
The cat is sitting on my lap.
Con mèo đang ngồi trên đùi tôi.