lane

/leɪn/
Âm tiết lane
Trọng âm LANE

Phân tích Phonics

l
/l/
chữ nguyên âm
a
/eɪ/
a_e dài
n
/n/
chữ nguyên âm
e
/-/
âm tiết mở dài

Nghĩa

con đường nhỏ; làn đường

Tham chiếu phát âm

💡

la=/leɪ/(late) + ne=/n/(net)

Ví dụ

She parked her car in the left lane.

Cô ấy đỗ xe ở làn bên trái.