landlady

/ˈlændˌleɪdi/
Âm tiết land·la·dy
Trọng âm LAND-la-dy

Phân tích Phonics

land
/lænd/
a ngắn
la
/leɪ/
a-e dài
dy
/di/
y dài

Nghĩa

nữ chủ nhà

Tham chiếu phát âm

💡

land=/lænd/(land) + la=/leɪ/(lady) + dy=/di/(body)

Ví dụ

The landlady fixed the heater quickly.

Nữ chủ nhà đã sửa lò sưởi rất nhanh.