landing

/ˈlændɪŋ/
Âm tiết lan·ding
Trọng âm LAN-ding

Phân tích Phonics

land
/lænd/
a ngắn
ing
/ɪŋ/
mũi ng

Nghĩa

sự hạ cánh; chiếu nghỉ cầu thang

Tham chiếu phát âm

💡

land=/lænd/(land) + ing=/ɪŋ/(sing)

Ví dụ

The plane made a smooth landing at the airport.

Máy bay đã hạ cánh an toàn tại sân bay.