lake
/leɪk/
Âm tiết lake
Trọng âm LAKE
Phân tích Phonics
l
/l/
âm phụ âm
a
/eɪ/
a_e dài
ke
/k/
chữ câm
Nghĩa
hồ
Tham chiếu phát âm
💡
a=/eɪ/ (late) + k=/k/ (kite)
Ví dụ
They swam in the lake during summer.
Họ bơi trong hồ vào mùa hè.