lady

/ˈleɪdi/
Âm tiết la·dy
Trọng âm LA-dy

Phân tích Phonics

la
/leɪ/
a_e dài
dy
/di/
i dài

Nghĩa

phụ nữ; quý bà

Tham chiếu phát âm

💡

la=/leɪ/(late) + dy=/di/(city)

Ví dụ

The lady smiled at the child.

Người phụ nữ mỉm cười với đứa trẻ.