lad
/læd/
Âm tiết lad
Trọng âm LAD
Phân tích Phonics
l
/l/
th vô thanh
a
/æ/
a ngắn
d
/d/
th vô thanh
Nghĩa
cậu bé, chàng trai trẻ
Tham chiếu phát âm
💡
l=/l/(leg) + a=/æ/(cat) + d=/d/(dog)
Ví dụ
The lad is playing football.
Cậu bé đang chơi bóng đá.