lack

/læk/
Âm tiết lack
Trọng âm LACK

Phân tích Phonics

l
/l/
âm phụ âm
a
/æ/
a ngắn
ck
/k/
âm ck

Nghĩa

sự thiếu hụt; thiếu

Tham chiếu phát âm

💡

l=/l/(let) + a=/æ/(cat) + ck=/k/(back)

Ví dụ

He lacks confidence when speaking English.

Anh ấy thiếu tự tin khi nói tiếng Anh.