lace

/leɪs/
Âm tiết lace
Trọng âm LACE

Phân tích Phonics

l
/l/
chữ nguyên âm
a
/eɪ/
a_e dài
ce
/s/
c mềm

Nghĩa

ren; buộc bằng dây

Tham chiếu phát âm

💡

a=/eɪ/(cake) + ce=/s/(ice)

Ví dụ

She wore a dress made of white lace.

Cô ấy mặc một chiếc váy ren trắng.