laborious

/ləˈbɔːriəs/
Âm tiết la·bor·i·ous
Trọng âm la-BOR-i-ous

Phân tích Phonics

la
/lə/
schwa
bor
/bɔːr/
or dài
i
/i/
i_e dài
ous
/əs/
schwa

Nghĩa

vất vả, tốn nhiều công sức

Tham chiếu phát âm

💡

la=/lə/(about) + bor=/bɔːr/(boring) + i=/i/(machine) + ous=/əs/(famous)

Ví dụ

Building the bridge was a laborious process.

Việc xây dựng cây cầu là một quá trình rất vất vả.