labor
/ˈleɪbər/
Âm tiết la·bor
Trọng âm LA-bor
Phân tích Phonics
la
/leɪ/
âm tiết mở dài
bor
/bər/
nguyên âm r
Nghĩa
lao động
Tham chiếu phát âm
💡
la=/leɪ/(late) + bor=/bər/(actor)
Ví dụ
Manual labor can be very tiring.
Lao động chân tay có thể rất mệt.