lab

/læb/
Âm tiết lab
Trọng âm LAB

Phân tích Phonics

l
/l/
âm l
a
/æ/
a ngắn
b
/b/
phụ âm b

Nghĩa

phòng thí nghiệm (viết tắt của laboratory)

Tham chiếu phát âm

💡

l=/l/(leg) + a=/æ/(cat) + b=/b/(bat)

Ví dụ

The students are working in the lab.

Các sinh viên đang làm việc trong phòng thí nghiệm.