knotty

/ˈnɑti/
Âm tiết knot·ty
Trọng âm KNOT-ty

Phân tích Phonics

kn
/n/
chữ câm
o
/ɑ/
o ngắn
tt
/t/
phụ âm đôi
y
/i/
y là i

Nghĩa

nhiều nút thắt; phức tạp, khó giải quyết

Tham chiếu phát âm

💡

kn=/n/(knee) + o=/ɑ/(not) + ty=/ti/(kitty)

Ví dụ

This is a knotty problem that needs careful thought.

Đây là một vấn đề phức tạp cần được suy nghĩ cẩn thận.