knot

/nɒt/
Âm tiết knot
Trọng âm KNOT

Phân tích Phonics

kn
/n/
chữ câm
ot
/ɒt/
o ngắn

Nghĩa

nút thắt

Tham chiếu phát âm

💡

knot=/nɒt/ phát âm giống not=/nɒt/ (k câm, như know)

Ví dụ

He tied a knot in the rope.

Anh ấy thắt một nút trên sợi dây.