knob
/nɒb/
Âm tiết knob
Trọng âm KNOB
Phân tích Phonics
k
/∅/
chữ câm
n
/n/
phụ âm n
ob
/ɒb/
o ngắn
Nghĩa
núm, tay nắm (cửa hoặc máy móc)
Tham chiếu phát âm
💡
n=/n/(no) + ob=/ɒb/(job)
Ví dụ
Turn the door knob to open the door.
Hãy xoay núm cửa để mở cửa.