knit
/nɪt/
Âm tiết knit
Trọng âm KNIT
Phân tích Phonics
kn
/n/
chữ câm
i
/ɪ/
i ngắn
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
đan, dệt (bằng kim)
Tham chiếu phát âm
💡
kn=/n/(know) + i=/ɪ/(sit) + t=/t/(top)
Ví dụ
She likes to knit scarves in winter.
Cô ấy thích đan khăn quàng vào mùa đông.