knife

/naɪf/
Âm tiết knife
Trọng âm KNIFE

Phân tích Phonics

kn
/n/
chữ câm
i
/aɪ/
âm tiết mở dài
fe
/f/
chữ câm

Nghĩa

con dao

Tham chiếu phát âm

💡

kn=/n/(know) + i=/aɪ/(time) + f=/f/(fun)

Ví dụ

Please cut the bread with a knife.

Hãy cắt bánh mì bằng con dao.