kneel

/niːl/
Âm tiết kneel
Trọng âm KNEEL

Phân tích Phonics

kn
/n/
chữ câm
ee
/iː/
e dài
l
/l/
chữ nguyên âm

Nghĩa

quỳ gối

Tham chiếu phát âm

💡

knee=/niː/(knee) + l=/l/(leg)

Ví dụ

He knelt down to tie his shoe.

Anh ấy quỳ xuống để buộc dây giày.