km

/keɪ em/
Âm tiết k·m
Trọng âm kay-EM

Phân tích Phonics

k
/keɪ/
âm tiết mở
m
/em/
âm tiết mở

Nghĩa

ki-lô-mét (viết tắt của kilometer)

Tham chiếu phát âm

💡

k=/keɪ/(chữ K) + m=/em/(chữ M)

Ví dụ

The school is 2 km from my home.

Trường học cách nhà tôi 2 km.