kite

/kaɪt/
Âm tiết kite
Trọng âm KITE

Phân tích Phonics

k
/k/
th vô thanh
i
/aɪ/
i_e dài
t
/t/
th vô thanh
e
/∅/
âm tiết mở dài

Nghĩa

diều

Tham chiếu phát âm

💡

k=/k/(key) + i=/aɪ/(time) + t=/t/(top)

Ví dụ

The child is flying a kite in the park.

Đứa trẻ đang thả diều trong công viên.