kit
/kɪt/
Âm tiết kit
Trọng âm KIT
Phân tích Phonics
k
/k/
th vô thanh
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
bộ dụng cụ
Tham chiếu phát âm
💡
k=/k/(kite) + i=/ɪ/(sit) + t=/t/(top)
Ví dụ
He bought a first-aid kit.
Anh ấy đã mua một bộ sơ cứu.