kiss
/kɪs/
Âm tiết kiss
Trọng âm KISS
Phân tích Phonics
k
/k/
th vô thanh
i
/ɪ/
i ngắn
ss
/s/
phụ âm đôi
Nghĩa
hôn
Tham chiếu phát âm
💡
k=/k/(cat) + i=/ɪ/(sit) + ss=/s/(class)
Ví dụ
She gave her child a goodnight kiss.
Cô ấy hôn con trước khi đi ngủ.