kingdom
/ˈkɪŋdəm/
Âm tiết king·dom
Trọng âm KING-dom
Phân tích Phonics
king
/kɪŋ/
i ngắn
dom
/dəm/
schwa
Nghĩa
vương quốc; lãnh thổ
Tham chiếu phát âm
💡
king=/kɪŋ/(king) + dom=/dəm/(freedom)
Ví dụ
The kingdom was ruled by a wise king.
Vương quốc được cai trị bởi một vị vua khôn ngoan.