kidney
/ˈkɪdni/
Âm tiết kid·ney
Trọng âm KID-ney
Phân tích Phonics
kid
/kɪd/
i ngắn
ney
/ni/
y nguyên âm i
Nghĩa
thận
Tham chiếu phát âm
💡
kid=/kɪd/(kid) + ney=/ni/(knee)
Ví dụ
The doctor said his kidney is healthy.
Bác sĩ nói rằng thận của anh ấy khỏe mạnh.