kidnap
/ˈkɪdnæp/
Âm tiết kid·nap
Trọng âm KID-nap
Phân tích Phonics
kid
/kɪd/
i ngắn
nap
/næp/
a ngắn
Nghĩa
bắt cóc
Tham chiếu phát âm
💡
kid=/kɪd/(kid) + nap=/næp/(nap)
Ví dụ
The criminal tried to kidnap the child.
Tên tội phạm đã cố gắng bắt cóc đứa trẻ.