key
/kiː/
Âm tiết key
Trọng âm KEY
Phân tích Phonics
k
/k/
âm k
ey
/iː/
y nguyên âm i
Nghĩa
chìa khóa; then chốt
Tham chiếu phát âm
💡
k=/k/(kite) + ey=/iː/(honey)
Ví dụ
I lost my key this morning.
Tôi làm mất chìa khóa vào sáng nay.