keep
/kiːp/
Âm tiết keep
Trọng âm KEEP
Phân tích Phonics
k
/k/
th vô thanh
ee
/iː/
e dài
p
/p/
th vô thanh
Nghĩa
giữ, duy trì
Tham chiếu phát âm
💡
k=/k/(kite) + ee=/iː/(see) + p=/p/(pen)
Ví dụ
Please keep the door closed.
Hãy giữ cửa đóng lại.