keen
/kiːn/
Âm tiết keen
Trọng âm KEEN
Phân tích Phonics
k
/k/
th vô thanh
ee
/iː/
e dài
n
/n/
mũi ng
Nghĩa
hăng hái, say mê; sắc bén
Tham chiếu phát âm
💡
ee=/iː/(see) + n=/n/(no)
Ví dụ
She is keen to learn English.
Cô ấy rất hăng hái học tiếng Anh.