juvenile

/ˈdʒuːvənəl/
Âm tiết ju·ve·nile
Trọng âm JU-ve-nile

Phân tích Phonics

ju
/dʒuː/
u_e dài
ve
/və/
schwa
nile
/nəl/
schwa

Nghĩa

thuộc về thanh thiếu niên; chưa trưởng thành

Tham chiếu phát âm

💡

ju=/dʒuː/(June) + ve=/və/(seven) + nile=/nəl/(animal)

Ví dụ

The court handles juvenile cases separately.

Tòa án xử lý các vụ việc vị thành niên riêng biệt.