justify

/ˈdʒʌstɪfaɪ/
Âm tiết jus·ti·fy
Trọng âm JUS-ti-fy

Phân tích Phonics

jus
/dʒʌs/
u ngắn
ti
/tɪ/
i ngắn
fy
/faɪ/
y dài

Nghĩa

chứng minh là đúng; biện minh

Tham chiếu phát âm

💡

jus=/dʒʌs/(just) + ti=/tɪ/(tip) + fy=/faɪ/(fly)

Ví dụ

She tried to justify her decision.

Cô ấy cố gắng biện minh cho quyết định của mình.