justice
/ˈdʒʌstɪs/
Âm tiết jus·tice
Trọng âm JUS-tice
Phân tích Phonics
jus
/dʒʌs/
u ngắn
tice
/tɪs/
c mềm
Nghĩa
công lý, sự công bằng
Tham chiếu phát âm
💡
jus=/dʒʌs/(just) + tice=/tɪs/(notice)
Ví dụ
Everyone deserves justice under the law.
Mọi người đều xứng đáng được hưởng công lý trước pháp luật.