jury
/ˈdʒʊri/
Âm tiết ju·ry
Trọng âm JU-ry
Phân tích Phonics
ju
/dʒʊ/
u-e dài
ry
/ri/
y âm i
Nghĩa
bồi thẩm đoàn
Tham chiếu phát âm
💡
ju=/dʒʊ/(juror) + ry=/ri/(happy)
Ví dụ
The jury reached a unanimous decision.
Bồi thẩm đoàn đã đưa ra quyết định nhất trí.