junk
/dʒʌŋk/
Âm tiết junk
Trọng âm JUNK
Phân tích Phonics
j
/dʒ/
âm j
u
/ʌ/
u ngắn
nk
/ŋk/
nk mũi
Nghĩa
đồ bỏ đi, đồ phế thải
Tham chiếu phát âm
💡
j=/dʒ/(jam) + u=/ʌ/(cup) + nk=/ŋk/(bank)
Ví dụ
He threw the junk into the trash.
Anh ấy vứt đống junk vào thùng rác.