jug
/dʒʌɡ/
Âm tiết jug
Trọng âm JUG
Phân tích Phonics
j
/dʒ/
g mềm
ug
/ʌɡ/
u ngắn
Nghĩa
cái bình; ca đựng nước
Tham chiếu phát âm
💡
j=/dʒ/(jam) + ug=/ʌɡ/(bug)
Ví dụ
She poured water from the jug into the glass.
Cô ấy rót nước từ cái bình vào ly.