journalist

/ˈdʒɜːrnəlɪst/
Âm tiết jour·nal·ist
Trọng âm JOUR-nal-ist

Phân tích Phonics

jour
/dʒɜːr/
r控元音
nal
/nəl/
schwa
ist
/ɪst/
nguyên âm ngắn

Nghĩa

nhà báo

Tham chiếu phát âm

💡

jour=/dʒɜːr/(journal) + nal=/nəl/(national) + ist=/ɪst/(list)

Ví dụ

The journalist reported the story accurately.

Nhà báo đã đưa tin chính xác về câu chuyện đó.