journal
/ˈdʒɜːrnəl/
Âm tiết jour·nal
Trọng âm JOUR-nal
Phân tích Phonics
jour
/dʒɜːr/
r控元音
nal
/nəl/
schwa
Nghĩa
nhật ký; tạp chí học thuật
Tham chiếu phát âm
💡
jour=/dʒɜːr/(journey) + nal=/nəl/(national)
Ví dụ
She keeps a journal to record her thoughts every day.
Cô ấy viết nhật ký mỗi ngày để ghi lại suy nghĩ của mình.