johnson

/ˈdʒɒnsən/
Âm tiết john·son
Trọng âm JOHN-son

Phân tích Phonics

john
/dʒɒn/
o ngắn
son
/sən/
schwa

Nghĩa

Johnson (họ phổ biến trong tiếng Anh)

Tham chiếu phát âm

💡

john=/dʒɒn/(John) + son=/sən/(son)

Ví dụ

Mr. Johnson works at the hospital.

Ông Johnson làm việc tại bệnh viện đó.