jockey

/ˈdʒɒki/
Âm tiết jock·ey
Trọng âm JOCK-ey

Phân tích Phonics

j
/dʒ/
âm j
ock
/ɒk/
âm ck
ey
/i/
y nguyên âm i

Nghĩa

nài ngựa đua

Tham chiếu phát âm

💡

j=/dʒ/(jam) + ock=/ɒk/(sock) + ey=/i/(key)

Ví dụ

The jockey won the race easily.

Người nài ngựa đã dễ dàng giành chiến thắng.