jerk

/dʒɜːrk/
Âm tiết jerk
Trọng âm JERK

Phân tích Phonics

j
/dʒ/
âm j
er
/ɜːr/
r控元音
k
/k/
th vô thanh

Nghĩa

cú giật mạnh; người thô lỗ

Tham chiếu phát âm

💡

j=/dʒ/(jet) + er=/ɜːr/(her) + k=/k/(kite)

Ví dụ

The car gave a sudden jerk and stopped.

Chiếc xe giật mạnh rồi dừng lại.