jeopardy
/ˈdʒɛpərdi/
Âm tiết jeop·ar·dy
Trọng âm JEP-ar-dy
Phân tích Phonics
jeop
/dʒɛp/
e ngắn
ar
/ər/
schwa
dy
/di/
y nguyên âm i
Nghĩa
sự nguy hiểm, rủi ro
Tham chiếu phát âm
💡
jeop=/dʒɛp/ (jeopardize) + ar=/ər/ (about) + dy=/di/ (body)
Ví dụ
He put his career in jeopardy by lying.
Anh ta đã đặt sự nghiệp của mình vào tình trạng nguy hiểm vì nói dối.