jelly

/ˈdʒɛli/
Âm tiết jel·ly
Trọng âm JEL-ly

Phân tích Phonics

j
/dʒ/
âm j
e
/ɛ/
e ngắn
ll
/l/
viết lại phụ âm
y
/i/
y là i

Nghĩa

thạch; mứt trái cây

Tham chiếu phát âm

💡

je=/dʒɛ/(jet) + ly=/li/(family)

Ví dụ

She spread strawberry jelly on the toast.

Cô ấy phết mứt dâu lên bánh mì nướng.