japan
/dʒəˈpæn/
Âm tiết ja·pan
Trọng âm ja-PAN
Phân tích Phonics
ja
/dʒə/
schwa
pan
/pæn/
a ngắn
Nghĩa
Nhật Bản (một quốc gia ở Đông Á)
Tham chiếu phát âm
💡
ja=/dʒə/(âm ə yếu như trong about) + pan=/pæn/(pan)
Ví dụ
I want to visit Japan in spring.
Tôi muốn đến thăm Nhật Bản vào mùa xuân.