jail
/dʒeɪl/
Âm tiết jail
Trọng âm JAIL
Phân tích Phonics
j
/dʒ/
âm j
ai
/eɪ/
ai dài
l
/l/
âm l
Nghĩa
nhà tù; trại giam
Tham chiếu phát âm
💡
j=/dʒ/(job) + ai=/eɪ/(rain) + l=/l/(leg)
Ví dụ
He spent a year in jail for the crime.
Anh ta đã ở trong nhà tù một năm vì tội đó.